Tìm kiếm Blog này

Từ vựng tiếng Hàn quốc về thời gian

Từ vựng tiếng Hàn Quốc về thời gian 

시간 ....xi-can Thời gian
초 ....shô....Giây
분.... bun....Phút
시 ....xi...Giờ
삼십분 ....xam-xíp-bun....Ba mươi phút
 전 ....chơn....Kém
 지금 몇시예요?.... chi-cưm-miớt-xi-iê-iô?....Bây giờ là mấy giờ?
네시 오분전 ....nê-xi-ô-bun-chơn....Bốn giờ kém năm

Xem thêm

http://daytienghanquoc.com/su-dung-cac-tu-ngu-ve-thoi-gian/

Học ngoại ngữ Trực tuyến

Chào tất cả các bạn!
Chúc tất cả cuối tuần vui vẻ.

Theo nhu cầu thực tế của chúng ta, khi đi làm phải có biết ngoại ngữ.
Thời gian của các bạn thường xuyên bận rộn.

Chúng tôi đã lập ra các trang web giảng dạy bằng Skype.
Các bạn chỉ cần ở nhà hoặc công ty và đúng giờ thì chúng ta bắt đầu học.

1. Tiếng Anh trực tuyến : 100% Giáo viên nước ngoài.
www.NewEnglish.vn
2. Tiếng Anh trực tuyến: Giáo viên Việt Nam
www.TiengAnhMoi.com

3. Tiếng Hàn Quốc trực tuyến:
www.DayTiengHanQuoc.com

4. Tiếng Nhật Trực tuyến:
www.DayTiengNhatBan.com

Các bạn hãy tham khảo để biết Lợi điểm học bằng Skype tốt hơn học bình thường thế nào.

Từ vựng cho Sản Phụ

산부인과: khoa sản
자궁: tử cung
양수: nước ối
생리: kinh nguyệt
생리통: đau bụng kinh nguyệt
태아: bào thai, thai nhi
난소: Buồng trứng